Các diện bảo lãnh đi Mỹ là một trong những vấn đề được nhiều người Việt Nam quan tâm khi có người thân đang là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân tại Hoa Kỳ. Tùy vào mối quan hệ gia đình, tình trạng cư trú của người bảo lãnh và độ tuổi, tình trạng hôn nhân của người được bảo lãnh mà hồ sơ có thể thuộc những nhóm khác nhau.

Việc xác định đúng các diện bảo lãnh đi Mỹ ngay từ đầu giúp gia đình lựa chọn đúng hướng hồ sơ, chuẩn bị giấy tờ phù hợp và chủ động hơn về thời gian chờ. Theo Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, bảo lãnh định cư theo diện gia đình được chia thành hai nhóm chính: thân nhân trực hệ của công dân Mỹdiện ưu tiên gia đình.

Mục lục

Các diện bảo lãnh đi Mỹ gồm những nhóm nào?

Về cơ bản, các diện bảo lãnh đi Mỹ theo quan hệ gia đình bao gồm diện dành cho vợ/chồng, con, cha mẹ của công dân Mỹ và các diện ưu tiên dành cho con độc thân trên 21 tuổi, con đã kết hôn hoặc anh chị em của công dân Mỹ.

Một điểm quan trọng là không phải tất cả hồ sơ đều có thời gian chờ giống nhau. Một số diện thân nhân trực hệ không bị giới hạn số lượng visa định cư hằng năm, trong khi các diện ưu tiên gia đình bị giới hạn số lượng visa và phải theo dõi ngày ưu tiên trên Visa Bulletin.

Dưới đây là những các diện bảo lãnh đi Mỹ phổ biến nhất.

1. Bảo lãnh vợ hoặc chồng sang Mỹ

Đây là một trong các diện bảo lãnh đi Mỹ phổ biến nhất đối với công dân Việt Nam có vợ hoặc chồng đang ở Hoa Kỳ.

Công dân Mỹ có thể nộp hồ sơ bảo lãnh cho người vợ hoặc chồng hợp pháp của mình. Tùy thời gian kết hôn và tình trạng hồ sơ, người được bảo lãnh có thể được cấp visa định cư CR1 hoặc IR1. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ hiện liệt kê CR1 và IR1 là các nhóm visa dành cho vợ/chồng của công dân Mỹ.

Hồ sơ thường bắt đầu bằng việc người bảo lãnh nộp Form I-130 – Petition for Alien Relative để chứng minh mối quan hệ vợ chồng hợp pháp.

Một trong những yếu tố quan trọng nhất của hồ sơ là phải chứng minh quan hệ hôn nhân là thật, không phải được thiết lập chỉ nhằm mục đích nhập cư. Vì vậy, hồ sơ có thể cần các bằng chứng về quá trình quen biết, kết hôn và cuộc sống chung của hai vợ chồng.

2. Bảo lãnh con sang Mỹ

Trong các diện bảo lãnh đi Mỹ, bảo lãnh con có thể thuộc những nhóm khác nhau tùy vào tuổi, tình trạng hôn nhân của người con và tình trạng của người bảo lãnh.

Công dân Mỹ có thể bảo lãnh con chưa kết hôn dưới 21 tuổi theo nhóm thân nhân trực hệ. Đây là nhóm không bị giới hạn số lượng visa định cư hằng năm.

Nếu người con đã trên 21 tuổi và chưa kết hôn, hồ sơ có thể thuộc diện F1 – con trai hoặc con gái chưa kết hôn của công dân Mỹ.

Trong trường hợp người con đã kết hôn, hồ sơ có thể thuộc diện F3 – con trai hoặc con gái đã kết hôn của công dân Mỹ.

Do đó, khi tìm hiểu các diện bảo lãnh đi Mỹ, người nộp hồ sơ cần đặc biệt chú ý đến độ tuổi và tình trạng hôn nhân của người được bảo lãnh. Chỉ một thay đổi về tình trạng hôn nhân cũng có thể ảnh hưởng đến phân loại hồ sơ.

3. Công dân Mỹ bảo lãnh cha mẹ

Công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên có thể bảo lãnh cha hoặc mẹ sang Mỹ theo diện thân nhân trực hệ.

Đây cũng là một trong các diện bảo lãnh đi Mỹ không bị giới hạn số lượng visa định cư hằng năm như các nhóm ưu tiên gia đình.

Người bảo lãnh cần chứng minh quan hệ cha mẹ – con thông qua giấy khai sinh và các giấy tờ dân sự liên quan.

Trong trường hợp giấy tờ hộ tịch có sai lệch thông tin, thay đổi tên hoặc thiếu giấy tờ, gia đình nên kiểm tra và xử lý trước khi nộp hồ sơ để hạn chế việc phải bổ sung tài liệu trong quá trình xét duyệt.

4. Thường trú nhân Mỹ bảo lãnh vợ/chồng

Người có Thẻ xanh Mỹ (Lawful Permanent Resident – LPR) cũng có quyền bảo lãnh một số thân nhân, trong đó có vợ hoặc chồng.

Tuy nhiên, đây là nhóm thuộc diện ưu tiên gia đình F2A, khác với trường hợp công dân Mỹ bảo lãnh vợ/chồng.

F2A bao gồm vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của thường trú nhân Mỹ. Số lượng visa dành cho nhóm này bị giới hạn theo quy định về visa ưu tiên gia đình.

Thời gian xử lý thực tế vì vậy có thể phụ thuộc vào tình trạng visa và ngày ưu tiên tại từng thời điểm.

5. Thường trú nhân Mỹ bảo lãnh con độc thân

Một trong các diện bảo lãnh đi Mỹ dành cho người có Thẻ xanh là bảo lãnh con chưa kết hôn.

Nếu người con chưa kết hôn và dưới 21 tuổi, hồ sơ thường thuộc F2A.

Nếu người con chưa kết hôn và từ 21 tuổi trở lên, hồ sơ thuộc F2B – con trai hoặc con gái chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên của thường trú nhân.

Điểm cần lưu ý là tình trạng hôn nhân của người con có ý nghĩa rất lớn. Nếu người con thuộc F2B kết hôn, hồ sơ có thể không còn đáp ứng điều kiện của nhóm này.

6. Công dân Mỹ bảo lãnh con độc thân trên 21 tuổi – F1

Diện F1 là một trong các diện bảo lãnh đi Mỹ thuộc nhóm ưu tiên gia đình.

Đối tượng là con trai hoặc con gái chưa kết hôn và từ 21 tuổi trở lên của công dân Mỹ. Đây là diện có giới hạn số lượng visa định cư hằng năm nên người được bảo lãnh thường phải chờ đến khi ngày ưu tiên trở nên phù hợp.

Theo Visa Bulletin tháng 8/2026, ngày hành động cuối cùng đối với F1 cho nhóm quốc gia không thuộc các nước bị giới hạn riêng là 15/06/2019. Tuy nhiên, ngày này có thể thay đổi trong các Visa Bulletin tiếp theo.

7. Công dân Mỹ bảo lãnh con đã kết hôn – F3

F3 là diện dành cho con trai hoặc con gái đã kết hôn của công dân Mỹ.

Đây cũng là một trong các diện bảo lãnh đi Mỹ bị giới hạn số lượng visa định cư hằng năm. Vì vậy, thời gian chờ thường dài hơn đáng kể so với các nhóm thân nhân trực hệ.

Theo Visa Bulletin tháng 8/2026, ngày hành động cuối cùng của F3 đối với nhóm quốc gia không bị giới hạn riêng là 01/03/2013.

Trong quá trình chờ, gia đình cần chú ý các thay đổi về tình trạng hôn nhân, tuổi của con đi kèm và những yêu cầu hồ sơ khác.

8. Công dân Mỹ bảo lãnh anh, chị, em – F4

Trong các diện bảo lãnh đi Mỹ, F4 thường là nhóm có thời gian chờ rất dài.

Công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên có thể nộp hồ sơ bảo lãnh cho anh, chị hoặc em ruột đủ điều kiện. Người được bảo lãnh thuộc nhóm F4.

Theo Visa Bulletin tháng 8/2026, ngày hành động cuối cùng của F4 đối với nhóm quốc gia không bị giới hạn riêng là 22/06/2010. Điều này cho thấy khoảng thời gian chờ của nhóm F4 có thể kéo dài nhiều năm.

Vì vậy, khi lựa chọn các diện bảo lãnh đi Mỹ, gia đình nên xác định chính xác quan hệ huyết thống và ngày ưu tiên để có kế hoạch phù hợp.

Bảng tổng hợp các diện bảo lãnh đi Mỹ

Diện Người bảo lãnh Người được bảo lãnh
IR1/CR1 Công dân Mỹ Vợ/chồng
IR2/CR2 Công dân Mỹ Con đủ điều kiện
IR5 Công dân Mỹ từ 21 tuổi Cha/mẹ
F1 Công dân Mỹ Con độc thân từ 21 tuổi
F2A Thường trú nhân Mỹ Vợ/chồng, con độc thân dưới 21 tuổi
F2B Thường trú nhân Mỹ Con độc thân từ 21 tuổi
F3 Công dân Mỹ Con đã kết hôn
F4 Công dân Mỹ từ 21 tuổi Anh/chị/em

Các nhóm trên được Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và USCIS phân loại theo quan hệ gia đình và tình trạng của người bảo lãnh.

Hồ sơ bảo lãnh đi Mỹ gồm những gì?

Tùy từng trường hợp, hồ sơ trong các diện bảo lãnh đi Mỹ có thể bao gồm:

  • Đơn I-130 và các biểu mẫu liên quan.

  • Giấy tờ chứng minh quốc tịch hoặc Thẻ xanh của người bảo lãnh.

  • Giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn và các giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình.

  • Giấy tờ nhân thân của người được bảo lãnh.

  • Bằng chứng về mối quan hệ trong những trường hợp cần chứng minh bổ sung.

  • Hồ sơ tài chính và bảo trợ tài chính theo yêu cầu.

  • Hồ sơ dân sự, lý lịch tư pháp và giấy khám sức khỏe theo từng giai đoạn.

Sau khi USCIS chấp thuận I-130, hồ sơ thuộc quy trình visa định cư có thể được chuyển đến National Visa Center (NVC) để tiếp tục xử lý. NVC sẽ tạo hồ sơ và gửi hướng dẫn tiếp theo cho đương đơn.

Thời gian xử lý các diện bảo lãnh đi Mỹ bao lâu?

Không có một thời gian cố định áp dụng cho tất cả các diện bảo lãnh đi Mỹ.

Với nhóm thân nhân trực hệ của công dân Mỹ, visa không bị giới hạn số lượng hằng năm. Trong khi đó, các diện F1, F2A, F2B, F3 và F4 chịu giới hạn số lượng visa và phụ thuộc vào ngày ưu tiên (Priority Date).

Do đó, việc xem một con số thời gian cố định trên Internet có thể không phản ánh đúng tình trạng hồ sơ tại thời điểm hiện tại. Người nộp đơn nên theo dõi Visa Bulletin được cập nhật hàng tháng để biết tiến độ của từng diện.

Lưu ý khi lựa chọn diện bảo lãnh đi Mỹ

Trước khi bắt đầu hồ sơ, gia đình nên xác định chính xác:

Thứ nhất, người bảo lãnh hiện là công dân Mỹ hay thường trú nhân.

Thứ hai, người được bảo lãnh là vợ/chồng, con, cha mẹ hay anh/chị/em.

Thứ ba, người được bảo lãnh bao nhiêu tuổi và đang độc thân hay đã kết hôn.

Thứ tư, hồ sơ thuộc nhóm thân nhân trực hệ hay diện ưu tiên gia đình.

Việc xác định đúng các diện bảo lãnh đi Mỹ không chỉ giúp lựa chọn đúng biểu mẫu mà còn giúp gia đình hiểu rõ khả năng phải chờ visa và chuẩn bị hồ sơ phù hợp.

Kết luận

Hiểu rõ các diện bảo lãnh đi Mỹ là bước đầu tiên để xác định hướng đi phù hợp cho gia đình có người thân tại Hoa Kỳ. Tùy vào tình trạng của người bảo lãnh và mối quan hệ với người được bảo lãnh, hồ sơ có thể thuộc nhóm IR, F1, F2A, F2B, F3 hoặc F4.

Đặc biệt, các diện ưu tiên gia đình chịu giới hạn số lượng visa nên thời gian chờ có thể kéo dài và thay đổi theo từng thời điểm. Vì vậy, bên cạnh việc chuẩn bị giấy tờ chính xác, người nộp hồ sơ nên thường xuyên kiểm tra Visa Bulletin và các quy định mới từ cơ quan di trú Hoa Kỳ.

Nếu hồ sơ có tình tiết phức tạp như thay đổi tình trạng hôn nhân, con quá tuổi, hồ sơ bị từ chối, người bảo lãnh thay đổi tình trạng cư trú hoặc có vấn đề về lịch sử di trú, việc được tư vấn chuyên môn trước khi nộp hồ sơ có thể giúp hạn chế những sai sót không đáng có.

Để lại bình luận

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ

Nếu Quý khách cần tư vấn hoặc hỗ trợ giải quyết, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

  • Hotline: 0972 175 566
  • Văn phòng: 179EF Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bàn Cờ, Quận 3, TP.HCM

Nhận Tư Vấn Với Luật Sư

0972175566